Dịch

road tripper

danh từ (noun)
UK/ˈɹoʊd ˈtɹɪpə/US/ˈɹod ˈtɹɪpɚ/

Nghĩa chính

  1. Người nào đó đang đi du lịch đường bộ hoặc người thường xuyên đi đường bộdanh từSomeone on a road trip, or who regularly goes on road trips.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. road tripperDạng gốc (base form)
  2. road trippersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI