Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
road steamer
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
oʊ
d
ˈ
s
t
iː
m
ə
/
US
/ˈɹo
d
ˈ
s
t
i
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đầu máy có bánh rộng để sử dụng trên đường bộ
danh từ
A locomotive with broad wheels for use on roads.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
road steamer
Dạng gốc
(base form)
road steamer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đầu máy có bánh rộng để sử dụng trên đường bộ
1
Đầu máy có bánh rộng để sử dụng trên đường bộ
1
Đầu máy có bánh rộng để sử dụng trên đường bộ