Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riverside walk
US
/ˈɹ
ɪ
v
ɚˌ
s
aɪ
d
ˈ
w
ɔ
k
/
Nghĩa chính
1
Lối đi dạo ven sông
Xuất hiện ở từ khác
walk
kết hợp
lối đi bộ ven sông
AI
1
Lối đi dạo ven sông
1
Lối đi dạo ven sông
1
Lối đi dạo ven sông