Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riveret
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sông nhỏ; sông con
danh từ
A rivulet, a small river.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riveret
Dạng gốc
(base form)
riveret
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
river
+
-et
AI
1
Sông nhỏ
1
Sông nhỏ
1
Sông nhỏ