Dịch

river blindness

danh từ (noun)
US/ˈɹɪvɚ ˈblaɪndnəs/

Nghĩa chính

  1. Bệnh giun chỉdanh từkhông đếm được (uncountable)Onchocerciasis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI