Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
river blindness
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɪ
v
ɚ ˈ
b
l
aɪ
n
d
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Bệnh giun chỉ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Onchocerciasis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Robles' disease
Ví dụ
Until
now
,
little
research
had
been
done
into
how
eutrophication
might
affect
waterborne
parasites
,
which
cause
health
problems
ranging
from
skin
rashes
to
river
blindness
.
AI
1
Bệnh giun chỉ
1
Bệnh giun chỉ
1
Bệnh giun chỉ