Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vết xước, một điểm số hoặc một đường rãnhdanh từA scratch, a score or a groove.
- Cào hoặc ghi bànđộng từTo scratch or score.
- Xé, ráchđộng từTo tear, rip, rend.
- Viết tắt của ritardandotrạng từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of ritardando.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Rạch
- To slit.
Họ từ (word family)
cùng gốc ritNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiritten“to cut, score, slit, tear”
- từ tiếng Anh cổ*rittan“to cut, score, slit, tear,”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rittjan