Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
riskish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi risky
tính từ
risky
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riskish
Dạng gốc
(base form)
more riskish
So sánh hơn
(comparative)
most riskish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
risk
+
-ish
Ví dụ
Saw-grinders
(
a
riskish
and
dirty
trade
)
AI
1
Hơi risky
1
Hơi risky
1
Hơi risky