Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
risker
danh từ
(noun)
/ˈɹ
ɪ
s
k
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Người mạo hiểm hoặc gây nguy hiểm cho một cái gì đó
danh từ
One who risks or hazards something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
risker
Dạng gốc
(base form)
risker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
risk
+
-er
Ví dụ
And
hither
came
t'observe
and
smoke
What
courses
other
riskers
took
AI
1
Người mạo hiểm hoặc gây nguy hiểm cho một cái gì đó
1
Người mạo hiểm hoặc gây nguy hiểm cho một cái gì đó
1
Người mạo hiểm hoặc gây nguy hiểm cho một cái gì đó