Dịch

rising tide

US/ˈɹaɪzɪŋ ˈtaɪd/

Nghĩa chính

  1. Thủy triều đang lên

Cụm từ (phrase)

a rising tide lifts all boatscụm từKết quả thực sự tốt sẽ mang lại lợi ích cho tất cả

AI