Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
rising tide
US
/ˈɹ
aɪ
z
ɪ
ŋ
ˈ
t
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Thủy triều đang lên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a rising tide lifts all boats
cụm từ
cụm từ
Kết quả thực sự tốt sẽ mang lại lợi ích cho tất cả
AI
1
Thủy triều đang lên
1
Thủy triều đang lên
1
Thủy triều đang lên