Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rising damp
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
aɪ
z
ɪ
ŋ
ˈ
d
eə
m
p
/
Nghĩa chính
1
Hiện tượng ẩm chân tường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A condition caused by ground moisture rising up a masonry wall by capillary action
AI
1
Hiện tượng ẩm chân tường
1
Hiện tượng ẩm chân tường
1
Hiện tượng ẩm chân tường