Dịch

rising damp

danh từ (noun)
US/ˈɹaɪzɪŋ ˈdeəmp/

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng ẩm chân tườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A condition caused by ground moisture rising up a masonry wall by capillary action

AI