Dịch

riprap

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈɹɪpɹap/

Nghĩa chính

  1. Bờ biển dưới nước được coi là mối nguy hiểm cho vận tải biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An underwater bank seen as a danger to shipping.
  2. Đá hoặc các vật liệu khác được sử dụng để gia cố bờ kè, ngăn chặn hoặc chống xói mòn, hướng dẫn vận chuyển hoặc dùng làm nơi neo đậu tạm thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rocks or other materials used to shore up an embankment, deter or prevent erosion, guide shipping, or serve as a temporary mooring.
  3. Đổ đá vào, đổ đá lênđộng từTo form a riprap in or upon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riprapNguyên thể (infinitive)
  2. riprapsSố nhiều (plural)
  3. riprappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. riprappingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , , , .

AI