Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ripperoni
thán từ
(interjection)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Dùng để bày tỏ sự cảm thông
thán từ
Used to express sympathy.
Nguồn gốc
(etymology)
RIP
“rest in peace”
+
pepperoni
AI
1
Dùng để bày tỏ sự cảm thông
1
Dùng để bày tỏ sự cảm thông
1
Dùng để bày tỏ sự cảm thông