Dịch

rip along

động từ (verb)
US/ˌɹɪp əˈlɑŋ/

Nghĩa chính

  1. Vội vã đâm đầuđộng từTo rush headlong.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • "," . . " ." ", ," . . " '."
  • , ; , .

AI