Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riot shield
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
aɪ
.
ə
t
ˈ
ʃ
iː
l
d
/
US
/ˈɹ
aɪ
ə
t
ˈ
ʃ
i
l
d
/
Nghĩa chính
1
Khiên chống bạo động
danh từ
a lightweight handheld protection device, generally used in riot control.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riot shield
Dạng gốc
(base form)
riot shield
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khiên chống bạo động
1
Khiên chống bạo động
1
Khiên chống bạo động