rinser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, rửa sạchdanh từOne who, or that which, rinses.
- Bồn rửa bếp nhỏ bổ sung bên cạnh bồn rửa chính, dùng để rửa đồdanh từA small additional kitchen sink beside the main sink, used for rinsing items.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rinserDạng gốc (base form)
- rinsersSố nhiều (plural)