Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rinseable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thích hợp để rửa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Suitable for rinsing.
Nguồn gốc
(etymology)
rinse
+
-able
AI
1
Thích hợp để rửa
1
Thích hợp để rửa
1
Thích hợp để rửa