Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rinse your mouth
US
/ˈɹɛ
n
s
j
ɚ ˈ
m
aʊ
θ
/
Nghĩa chính
1
Súc miệng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enjuague
Rửa, súc miệng
AI
1
Súc miệng
1
Súc miệng
1
Súc miệng