Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rink skate
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɪ
ŋ
k
ˈ
s
k
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Giày trượt patin dành cho sử dụng trong nhà
danh từ
A roller skate intended for indoor use.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rink skate
Dạng gốc
(base form)
rink skate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giày trượt patin dành cho sử dụng trong nhà
1
Giày trượt patin dành cho sử dụng trong nhà
1
Giày trượt patin dành cho sử dụng trong nhà