Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rink rat
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɪ
ŋ
k
ˈɹ
æ
t
/
US
/ˈɹ
ɪ
ŋ
k
ˈɹ
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Người quanh quẩn ở sân băng (sân khúc côn cầu)
danh từ
A person who hangs around ice rinks (hockey rinks).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rink rat
Dạng gốc
(base form)
rink rat
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mall rat
wharf rat
AI
1
Người quanh quẩn ở sân băng (sân khúc côn cầu)
1
Người quanh quẩn ở sân băng (sân khúc côn cầu)
1
Người quanh quẩn ở sân băng (sân khúc côn cầu)