Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rink rash
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɪ
ŋ
k
ˈɹ
æ
ʃ
/
US
/ˈɹ
ɪ
ŋ
k
ˈɹ
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Chấn thương da do cọ xát với sàn sân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Skin injury caused by abrasion against the floor of the rink.
AI
1
Chấn thương da do cọ xát với sàn sân
1
Chấn thương da do cọ xát với sàn sân
1
Chấn thương da do cọ xát với sàn sân