Dịch

ring the round

cụm từ (phrase)
UK/ˈɹɪŋ ðə ˈɹaʊnd/US/ˈɹɪŋ ðə ˈɹaʊnd/

Nghĩa chính

  1. (Thông tục) Bỏ xa, hơn rất nhiều, vượt xacụm từ

AI