Dịch

ring spanner

danh từ (noun)
UK/ˈɹɪŋ ˈspæn.ə/US/ˈɹɪŋ ˈspæn.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Cờ lê có hàm hình vòng có răng cưa bên trong để bám vào đai ốc hoặc bu lôngdanh từa spanner with a ring-shaped jaw with internal serrations which grip onto a nut or bolt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ring spannerDạng gốc (base form)
  2. ring spannersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI