Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ring one's own bell
cụm từ
(phrase)
US
/ˈɹ
ɪ
ŋ
w
ʌ
n
z
ˈ
oʊ
n
ˈ
b
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Tự mình làm quảng cáo cho mình, tự mình khua chuông gõ mõ cho mình
cụm từ
AI
1
Tự mình làm quảng cáo cho mình
1
Tự mình làm quảng cáo cho mình
1
Tự mình làm quảng cáo cho mình