Dịch

ring one's own bell

cụm từ (phrase)
US/ˈɹɪŋ wʌnz ˈoʊn ˈbɛl/

Nghĩa chính

  1. Tự mình làm quảng cáo cho mình, tự mình khua chuông gõ mõ cho mìnhcụm từ

AI