Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ring doughnut
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɪ
ŋ
ˈ
d
əʊ
n
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh rán có lỗ ở giữa, tạo thành hình chiếc nhẫn
danh từ
A doughnut with a hole in the middle, formed in the shape of a ring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ring doughnut
Dạng gốc
(base form)
ring doughnut
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc bánh rán có lỗ ở giữa
1
Chiếc bánh rán có lỗ ở giữa
1
Chiếc bánh rán có lỗ ở giữa