Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rimosity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái bị rimose
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being rimose.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rimosity
Dạng gốc
(base form)
rimosit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rimose
+
-ity
AI
1
Trạng thái bị rimose
1
Trạng thái bị rimose
1
Trạng thái bị rimose