Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rimmaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất bánh xe
danh từ
A manufacturer of wheelrims.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rimmaker
Dạng gốc
(base form)
rimmaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rim
+
maker
AI
1
Nhà sản xuất bánh xe
1
Nhà sản xuất bánh xe
1
Nhà sản xuất bánh xe