Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rimer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dao khoét, mũi dao
danh từ
A tool for shaping the rimes of a ladder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rimer
Dạng gốc
(base form)
rimer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rime
+
-er
AI
1
Dao khoét
1
Dao khoét
1
Dao khoét