rigidify
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm cho cứng nhắc, làm cho trở nên cứng nhắcđộng từTo make rigid, to cause to be or become rigid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rigidifyNguyên thể (infinitive)
- rigidifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rigidifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rigidifyingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa