right-mindedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ngay thẳng, sự chân thậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being right-minded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- right-mindednessDạng gốc (base form)
- right-mindednessesSố nhiều (plural)