Dịch

right-mindedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngay thẳng, sự chân thậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being right-minded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. right-mindednessDạng gốc (base form)
  2. right-mindednessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI