right-minded
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tỉnh táo; suy nghĩ rõ ràngtính từSane; clear-thinking.
- Tử tế; ngay thẳng về mặt đạo đứctính từDecent; morally upright.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- right-mindedDạng gốc (base form)
- more right-mindedSo sánh hơn (comparative)
- most right-mindedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right-mindedlytrạng từ | trạng từ | Một cách đúng đắn; một cách lành mạnh hoặc có đạo đức |
| right-mindednessdanh từ | danh từ | Sự ngay thẳng, sự chân thật |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .