Dịch

right-minded

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tỉnh táo; suy nghĩ rõ ràngtính từSane; clear-thinking.
  2. Tử tế; ngay thẳng về mặt đạo đứctính từDecent; morally upright.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. right-mindedDạng gốc (base form)
  2. more right-mindedSo sánh hơn (comparative)
  3. most right-mindedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

right-mindedlytrạng từMột cách đúng đắn; một cách lành mạnh hoặc có đạo đức
right-mindednessdanh từSự ngay thẳng, sự chân thật

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .

AI