Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
right to roam
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɑ
j
t
t
ə
ˈɹ
əʊ
m
/
US
/ˈɹ
aɪ
t
t
ə
ˈɹ
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với freedom to roam
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of freedom to roam.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
freedom to roam
Ví dụ
Meanwhile
,
Scotland
shows
us
a
successful
alternative
to
restrictive
English
laws
,
with
a
national
“
right
to
roam
”
–
despite
nearly
60%
of
its
land
being
privately
owned
.
AI
1
Đồng nghĩa với freedom to roam
1
Đồng nghĩa với freedom to roam
1
Đồng nghĩa với freedom to roam