Dịch

right to roam

danh từ (noun)
UK/ˈɹɑjt tə ˈɹəʊm/US/ˈɹaɪt tə ˈɹoʊm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với freedom to roamdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of freedom to roam.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , “ ” – 60% .

AI