Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
right side out
trạng từ
(adverb)
US
/ˈɹ
aɪ
t
ˈ
s
aɪ
d
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Với bề mặt bên phải được xoay chính xác ra bên ngoài
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With the right side surface correctly turned to be on the outside.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
inside out
AI
1
Với bề mặt bên phải được xoay chính xác ra bên ngoài
1
Với bề mặt bên phải được xoay chính xác ra bên ngoài
1
Với bề mặt bên phải được xoay chính xác ra bên ngoài