Dịch

riflery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành bắn súng trường, đặc biệt là bắn mục tiêu chính xácdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of firing a rifle, especially in precision target shooting.

Nguồn gốc (etymology)

rifle-ry

AI