Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rifle range
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trường bắn
danh từ
A shooting range for shooting rifles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rifle range
Dạng gốc
(base form)
rifle range
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tiradero
Trường bắn
Ví dụ
Ziri
entered
the
rifle
range
.
during
the
war
they
turned
the
bowling
alleys
into
rifle
ranges
You
can
find
him
at
the
rifle
range
.
AI
1
Trường bắn
1
Trường bắn
1
Trường bắn