Dịch

riding boot

danh từ (noun)
US/ˈɹaɪdɪŋ ˈbut/

Nghĩa chính

  1. Mang ủng cao khi cưỡi ngựadanh từA high boot to be worn when riding a horse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riding bootDạng gốc (base form)
  2. riding bootsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI