Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riding boot
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
aɪ
d
ɪ
ŋ
ˈ
b
u
t
/
Nghĩa chính
1
Mang ủng cao khi cưỡi ngựa
danh từ
A high boot to be worn when riding a horse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riding boot
Dạng gốc
(base form)
riding boot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
equestrian boot
AI
1
Mang ủng cao khi cưỡi ngựa
1
Mang ủng cao khi cưỡi ngựa
1
Mang ủng cao khi cưỡi ngựa