Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ridicule pole
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɪ
d
ə
ˌ
k
j
u
l
ˈ
p
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shame pole
danh từ
Synonym of shame pole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ridicule pole
Dạng gốc
(base form)
ridicule pole
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shame pole
AI
1
Đồng nghĩa với shame pole
1
Đồng nghĩa với shame pole
1
Đồng nghĩa với shame pole