Dịch

ridered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Về hàng rào: có cọc đóng ngang song sắttính từkhông so sánh (not comparable)Of a fence: having stakes laid across the bars.
  2. Có người đi kèm (điều khoản bổ sung)tính từkhông so sánh (not comparable)Having a rider (supplementary clause).

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI