Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ride away
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈɹ
aɪ
d
ə
ˈ
w
eɪ
/
US
/ˈɹ
aɪ
d
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đi xa bằng ngựa
cụm từ
AI
1
Đi xa bằng ngựa
1
Đi xa bằng ngựa
1
Đi xa bằng ngựa