Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ride a motorcycle
Nghĩa chính
1
Lái xe máy
Ví dụ
He
loves
to
ride
a
motorcycle
on
weekends
.
Anh ấy thích lái xe máy vào cuối tuần.
Xuất hiện ở từ khác
motorcycle
kết hợp
lái xe máy
AI
1
Lái xe máy
1
Lái xe máy
1
Lái xe máy