Nghĩa chính
- Hãy trả lời câu đố này (hoặc câu hỏi khó hoặc khó khác) giúp tôicụm từAnswer this riddle (or other difficult or tricky question) for me.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| riddle me that, Batmancụm từ | cụm từ | Nói để yêu cầu người nghe chú ý đến một câu hỏi hoặc tình huống vừa được đề cập, đặc biệt là một câu hỏi hoặc tình huống đặc biệt khó giải quyết hoặc giải thích |
| riddle me that | Chưa có nghĩa | |
| riddle me this, Batman | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- . ?
- , , / ?