Nghĩa chính
- Hành động như một thành viên trung thành của một băng đảng hoặc phi hành đoànđộng từTo act as a loyal member of a gang or crew.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ride withNguyên thể (infinitive)
- rides withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rode with (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- ridden with (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- riding withPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ride with the punchesđộng từ | động từ | Làm chệch hướng cú đấm của đối thủ bằng cách di chuyển cơ thể nhanh chóng |
Ví dụ
- .
- .
- .