Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ricker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ đánh đống (cỏ); trụ giàn giáo
danh từ
A thick pole for use in making a rick, or for a spar to a boat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ricker
Dạng gốc
(base form)
ricker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rick
+
-er
AI
1
Dụng cụ đánh đống (cỏ)
1
Dụng cụ đánh đống (cỏ)
1
Dụng cụ đánh đống (cỏ)