Dịch

ricker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ đánh đống (cỏ); trụ giàn giáodanh từA thick pole for use in making a rick, or for a spar to a boat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rickerDạng gốc (base form)
  2. rickersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI