Dịch

Richmond

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 51 nghĩa
  1. Thị trấn thuộc bang New South Wales, Úcdanh từ riêngA town in the Hawkesbury council area, eastern New South Wales, Australia.
  2. Thị trấn thuộc bang Queensland, Úcdanh từ riêngA town and locality in the Shire of Richmond, Queensland.
  3. Khu ngoại ô nội thành Adelaide, Úcdanh từ riêngAn urban inner suburb of Adelaide, South Australia.
  4. Thị trấn thuộc bang Tasmania, Úcdanh từ riêngA town in the City of Clarence, south eastern Tasmania, Australia.

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Richmond Hilldanh từ riêngThị trấn ở Ontario, Canada
North Richmonddanh từ riêngThị trấn thuộc khu vực hội đồng Hawkesbury, phía đông nam New South Wales, Úc
Richmond Valleydanh từ riêngKhu vực chính quyền địa phương (Hội đồng Thung lũng Richmond) ở vùng Northern Rivers, đông bắc New South Wales, Australia, được đặt tên theo sông Richmond
Richmond Countydanh từ riêngQuận của Nova Scotia, Canada
County of Richmonddanh từ riêngĐô thị quận ở Nova Scotia, Canada
Richmond Valedanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Cessnock, phía đông New South Wales, Australia
Mount Richmonddanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Glenelg, phía tây nam Victoria, Australia
Richmond Plainsdanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Loddon, phía tây bắc Victoria, Australia

51 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 51
Khu ngoại ô nội thành Melbourne
  1. Khu ngoại ô nội thành Melbourne, ÚcAn inner suburb of Melbourne, Victoria.

Ví dụ

  • 11 2022, , , , . Reifel , .
  • 18 2015, . 22nd-century . , , , . . Peanut's, . QQ, . Peanut's , . , , . !
  • .

AI