Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rich source
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɪ
tʃ
ˈ
s
ɔɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Nguồn phong phú, nguồn dồi dào
danh từ
abundant source of something
Ví dụ
The
Amazon
rainforest
is
a
rich
source
of
medicinal
plants
.
Rừng Amazon là nguồn phong phú của các loại cây thuốc.
AI
1
Nguồn phong phú
1
Nguồn phong phú
1
Nguồn phong phú