Dịch

rich source

danh từ (noun)
US/ˈɹɪtʃ ˈsɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Nguồn phong phú, nguồn dồi dàodanh từabundant source of something

Ví dụ

  • .Rừng Amazon là nguồn phong phú của các loại cây thuốc.

AI