Dịch

ricer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, đặc biệt là người Mỹ bản địa, chuyên trồng trọt và thu hoạch lúadanh từA person, especially a Native American, who cultivates and harvests rice.
  2. Dụng cụ dùng để đùn các loại thực phẩm mềm (đặc biệt là khoai tây đã nấu chín) qua các lỗ có đường kính bằng hạt gạodanh từA utensil used to extrude soft foods (especially, cooked potato) through holes about the diameter of a grain of rice.
  3. Chiếc ô tô, đặc biệt là ô tô được nhập khẩu từ một nước phương Đông, bị coi là kém chất lượng hoặc rẻ tiền, đã được sửa đổi với các bộ phận hậu mãi để trông mạnh mẽ hơn hoặc thể thao hơndanh từAn automobile, especially one imported from an Oriental country, deemed inferior or cheap, that has been modified with after-market parts in order to appear more powerful or sporty.
  4. Người lái một chiếc ô tô như vậydanh từA person who drives such an automobile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ricerDạng gốc (base form)
  2. ricersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • buyer's , .
  • , .
  • , , , , , .

AI