Dịch

rice hat

danh từ (noun)
UK/ˈɹaɪs ˈhat/US/ˈɹaɪs ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Asian conical hatdanh từSynonym of Asian conical hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rice hatDạng gốc (base form)
  2. rice hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI