Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rice flour
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
aɪ
s
ˈ
f
l
aʊ
.
ə
/
US
/ˈɹ
aɪ
s
ˈ
f
l
aʊ
.ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bột gạo
danh từ
Flour made from rice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rice flour
Dạng gốc
(base form)
rice flour
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
polvo de arroz
giống đực
Bột gạo
AI
1
Bột gạo
1
Bột gạo
1
Bột gạo