Dịch

ribspare

danh từ (noun)
UK/ˈɹɪbspɛə(ɹ)/US/ˈɹɪbspɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Sườn dự phòngdanh từSparerib.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ribspareDạng gốc (base form)
  2. ribsparesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • —' , / , , / , / , ; […]
  • , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hạ Đứcribbesper
  2. từ tiếng Hạ Đức trung đạiribbespêr“spareribs”
  3. từ tiếng Saxon cổribbi

AI