Nghĩa chính
- Sườn dự phòngdanh từSparerib.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ribspareDạng gốc (base form)
- ribsparesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- —' , / , , / , / , ; […]
- , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hạ Đứcribbesper
- từ tiếng Hạ Đức trung đạiribbespêr“spareribs”
- từ tiếng Saxon cổribbi