ribboner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được thuê để dán các dải ruy băng trang trídanh từA person employed to apply decorative ribbons.
- Chất tẩy trang thô để xử lý sợidanh từA crude decorticator for processing fiber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ribbonerDạng gốc (base form)
- ribbonersSố nhiều (plural)