Dịch

ribboner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được thuê để dán các dải ruy băng trang trídanh từA person employed to apply decorative ribbons.
  2. Chất tẩy trang thô để xử lý sợidanh từA crude decorticator for processing fiber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ribbonerDạng gốc (base form)
  2. ribbonersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI