Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ribaldly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách thô tục
trạng từ
In a ribald manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ribaldly
Dạng gốc
(base form)
more ribaldly
So sánh hơn
(comparative)
most ribaldly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
ribald
+
-ly
AI
1
Một cách thô tục
1
Một cách thô tục
1
Một cách thô tục